辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cố ý" (1件)

cố ý
play
日本語 形故意
マイ単語
Anh ấy cố ý làm hỏng máy.
彼は故意に機械を壊した。

swap_horiz 類語検索結果 "cố ý" (2件)

ban cơ yếu chính phủ
play
日本語 名政府秘密保護委員会
マイ単語
cố ý phóng hỏa
日本語 フ放火
マイ単語
Anh ta bị bắt vì cố ý phóng hỏa.
彼は放火の疑いで逮捕された。

format_quote フレーズ検索結果 "cố ý" (9件)

Cô ấy có ý tưởng táo bạo.
彼女は大胆なアイデアを持っている。
Anh ấy cố ý làm hỏng máy.
彼は故意に機械を壊した。
Cô ấy có ý chí cầu tiến mạnh mẽ.
彼女は強い向上心を持っている。
Họ có ý kiến khác nhau.
彼らは違う意見を持っている。
Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
プロジェクトは住宅基金を補充する上で重要な意義を持つ。
Vấn đề này có ý nghĩa sâu sắc đối với tương lai của đất nước.
この問題は国の未来にとって深い意味を持つ。
Cảm nhận của người dân đối với nền kinh tế có ý nghĩa quan trọng.
経済に対する人々の認識は重要である。
Anh ta bị bắt vì cố ý phóng hỏa.
彼は放火の疑いで逮捕された。
Nhiều cuộc tấn công mạng có yếu tố AI.
多くのサイバー攻撃にはAIの要素が含まれている。